아무 단어나 입력하세요!

"xu" in Vietnamese

xu

Definition

Xu là đơn vị tiền nhỏ nhất ở Việt Nam, bằng một phần trăm đồng. Hiện nay chủ yếu dùng trên lý thuyết hoặc trong sưu tầm tiền cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Xu” hiện nay hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày; thường chỉ xuất hiện trong lịch sử tiền tệ hoặc với người sưu tầm.

Examples

The old coin is called a xu.

Đồng tiền cũ đó được gọi là **xu**.

One dong is equal to one hundred xu.

Một đồng bằng một trăm **xu**.

I have never used a xu before.

Tôi chưa bao giờ dùng **xu** trước đây.

You probably won't see a xu when you visit Vietnam—they're so rare now.

Khi đến Việt Nam, bạn có lẽ sẽ không thấy **xu**—hiện nay chúng rất hiếm.

Collectors love to find old xu coins from the 20th century.

Những người sưu tầm thích tìm các đồng **xu** cũ từ thế kỷ 20.

Prices are sometimes listed with xu, but you'll almost always pay with dong.

Giá đôi khi được ghi bằng **xu**, nhưng gần như tất cả các giao dịch đều thanh toán bằng đồng.