"xenia" in Vietnamese
Definition
Xenia là tập tục chào đón và hiếu khách với khách hoặc người lạ trong xã hội Hy Lạp cổ đại, được xem như một nghĩa vụ thiêng liêng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xenia' chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận lịch sử, học thuật hoặc văn học, không áp dụng cho lòng hiếu khách hiện đại.
Examples
In ancient Greece, xenia was important for travelers.
Ở Hy Lạp cổ đại, **xenia** rất quan trọng đối với khách lữ hành.
Zeus was the god who protected xenia.
Zeus là vị thần bảo vệ **xenia**.
Stories about xenia can be found in Homer’s epic poems.
Những câu chuyện về **xenia** xuất hiện trong các sử thi của Homer.
Many Greek myths warn of the dangers of breaking xenia.
Nhiều thần thoại Hy Lạp cảnh báo về hậu quả nguy hiểm của việc phá vỡ **xenia**.
Teaching about xenia helps us understand ancient Greek values.
Việc dạy về **xenia** giúp chúng ta hiểu các giá trị của Hy Lạp cổ đại.
Some scholars say that xenia was a way to build alliances between families.
Một số học giả cho rằng **xenia** đã giúp tạo lập liên minh giữa các gia đình.