아무 단어나 입력하세요!

"x's and o's" in Vietnamese

cái hôn và cái ôm (x's and o's)

Definition

'x' và 'o' là ký hiệu đại diện cho nụ hôn và cái ôm, thường được viết ở cuối thư hay tin nhắn để bày tỏ sự thương mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này thường dùng trong tin nhắn thân mật với bạn bè, người thân hoặc người yêu. 'x' là nụ hôn, 'o' là cái ôm. Không dùng trong giao tiếp nghiêm túc.

Examples

She ended the note with lots of x's and o's.

Cô ấy kết thúc mẩu ghi chú với rất nhiều **cái hôn và cái ôm (x's and o's)**.

My mom always writes x's and o's in her texts.

Mẹ tôi luôn viết **cái hôn và cái ôm (x's and o's)** trong các tin nhắn của bà ấy.

I drew x's and o's at the bottom of your birthday card.

Tôi đã vẽ **cái hôn và cái ôm (x's and o's)** ở cuối thiệp sinh nhật của bạn.

He likes to add a few x's and o's whenever he writes to his girlfriend.

Anh ấy thích thêm một vài **cái hôn và cái ôm (x's and o's)** mỗi khi nhắn cho bạn gái.

Sending you lots of love and x's and o's!

Gửi tới bạn thật nhiều yêu thương và **cái hôn và cái ôm (x's and o's)**!

If you see some x's and o's at the end, that's just me being sweet.

Nếu bạn thấy một vài **cái hôn và cái ôm (x's and o's)** ở cuối thì đó là tôi đang dễ thương đấy.