아무 단어나 입력하세요!

"x'd out" in Vietnamese

gạch chéođánh dấu X

Definition

Đánh dấu chữ X lên thứ gì đó để thể hiện nó không còn tính, bỏ qua, hoặc loại ra. Hay dùng cho danh sách, lỗi hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi viết tay hoặc trên giấy để đánh dấu những gì không cần nữa. Không dùng cho xóa email, tài liệu điện tử. Tương tự 'cross out'.

Examples

He x'd out the wrong answer on his test.

Anh ấy đã **gạch chéo** đáp án sai trong bài kiểm tra.

I x'd out the items I already bought.

Tôi đã **gạch chéo** những món đã mua.

Her name was x'd out on the list.

Tên cô ấy đã bị **gạch chéo** trong danh sách.

Can you just x out the appointments you don't want?

Bạn chỉ cần **gạch chéo** các cuộc hẹn không muốn thôi được không?

I made a mistake and just x'd it out on the form.

Tôi mắc lỗi nên chỉ **gạch chéo** chỗ đó trên mẫu đơn.

They x'd out everything that didn't apply to them.

Họ đã **gạch chéo** mọi thứ không liên quan đến họ.