아무 단어나 입력하세요!

"wynne" in Vietnamese

Wynne (tên riêng)

Definition

Wynne là một tên riêng, có thể là tên hoặc họ, thường xuất hiện ở các nước nói tiếng Anh và có thể xuất thân từ xứ Wales.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wynne' chỉ dùng làm tên riêng hoặc họ, không phải danh từ hoặc động từ chung. Phát âm gần giống 'win', thường liên quan đến nguồn gốc xứ Wales.

Examples

Wynne is my friend from college.

**Wynne** là bạn đại học của tôi.

Have you met Wynne before?

Bạn đã từng gặp **Wynne** trước đây chưa?

Wynne lives in London.

**Wynne** sống ở London.

Everyone says Wynne has a great sense of humor.

Ai cũng nói **Wynne** có khiếu hài hước tuyệt vời.

If you need help, just ask Wynne—she knows everything!

Nếu bạn cần giúp, cứ hỏi **Wynne**—cô ấy biết hết mọi thứ!

I got an email from Wynne this morning about the meeting.

Sáng nay tôi nhận được email từ **Wynne** về buổi họp.