아무 단어나 입력하세요!

"wussies" in Vietnamese

nhát ganyếu đuối

Definition

Từ lóng dùng để chỉ người yếu đuối, nhút nhát hoặc dễ sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường bạn bè, thân thiết, hàm ý trêu chọc hoặc mỉa mai, tránh dùng trong tình huống trang trọng.

Examples

Stop being such wussies and try the ride!

Đừng làm **nhát gan** nữa, thử chơi trò đó đi!

The players were called wussies for not finishing the game.

Các cầu thủ bị gọi là **yếu đuối** vì không hoàn thành trận đấu.

Only wussies are afraid of a little rain.

Chỉ có **nhát gan** mới sợ mấy giọt mưa thôi.

Come on, don’t be wussies—let’s jump in the lake!

Nào, đừng làm **yếu đuối**—cùng nhảy xuống hồ đi!

My friends called us wussies because we left the haunted house early.

Bạn tôi gọi chúng tôi là **nhát gan** vì rời khỏi nhà ma sớm.

It’s just a bug! You guys are such wussies.

Chỉ là một con bọ thôi mà! Các cậu **nhát gan** quá.