"wrongdoings" in Vietnamese
Definition
Những hành động hay cư xử bị coi là sai về mặt đạo đức hoặc vi phạm pháp luật. Thường chỉ các việc trái với quy định hoặc chuẩn mực xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng, chủ yếu ở dạng số nhiều. Gặp nhiều trong cụm như 'admit wrongdoings'. Bao gồm cả sai phạm pháp luật và đạo đức.
Examples
He was punished for his wrongdoings.
Anh ấy đã bị phạt vì những **hành vi sai trái** của mình.
The company apologized for its past wrongdoings.
Công ty đã xin lỗi vì những **hành vi sai trái** trong quá khứ.
Many people suffered because of their wrongdoings.
Nhiều người đã chịu khổ vì những **hành vi sai trái** của họ.
She finally admitted her wrongdoings after months of denial.
Sau nhiều tháng chối bỏ, cuối cùng cô ấy cũng thừa nhận những **hành vi sai trái** của mình.
The newspaper revealed the politician’s wrongdoings to the public.
Tờ báo đã phanh phui những **hành động sai phạm** của chính trị gia trước công chúng.
Instead of denying his wrongdoings, he tried to make things right.
Thay vì phủ nhận **hành vi sai trái** của mình, anh ấy đã cố gắng sửa chữa mọi thứ.