아무 단어나 입력하세요!

"wrongdoers" in Vietnamese

người làm saingười phạm lỗi

Definition

Chỉ những người làm điều sai trái về đạo đức hoặc pháp luật, có thể nhẹ hoặc nặng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các văn bản pháp luật hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, không nặng nề như 'tội phạm'. Ngoài đời thường ít dùng.

Examples

The police arrested the wrongdoers last night.

Cảnh sát đã bắt giữ các **người làm sai** vào tối qua.

Schools try to teach wrongdoers to change their behavior.

Trường học cố gắng dạy các **người làm sai** thay đổi hành vi của mình.

The law punishes wrongdoers fairly.

Luật pháp trừng phạt các **người làm sai** một cách công bằng.

Society shouldn't just lock away all wrongdoers without trying to reform them.

Xã hội không nên chỉ nhốt tất cả các **người làm sai** mà không cố gắng cải tạo họ.

The new policy aims to rehabilitate wrongdoers, not just punish them.

Chính sách mới nhằm phục hồi các **người làm sai**, không chỉ trừng phạt họ.

Even first-time wrongdoers deserve a chance to make things right.

Ngay cả những **người làm sai** lần đầu tiên cũng xứng đáng có cơ hội sửa chữa.