아무 단어나 입력하세요!

"writer's cramp" in Vietnamese

chuột rút tay khi viết

Definition

Đau hoặc chuột rút ở tay hoặc ngón tay do viết quá lâu hoặc lặp đi lặp lại các động tác tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng cả trong y tế lẫn đời sống hằng ngày, chỉ đau mỏi tay do viết hoặc ghi chép lâu. Không chỉ riêng nhà văn, bất cứ ai viết tay lâu đều có thể bị.

Examples

After writing all afternoon, I got writer's cramp in my hand.

Sau khi viết cả buổi chiều, tay tôi bị **chuột rút tay khi viết**.

Many students complain about writer's cramp during long exams.

Nhiều học sinh than phiền về **chuột rút tay khi viết** trong các kỳ thi dài.

If you write too fast, you might get writer's cramp.

Nếu bạn viết quá nhanh, bạn có thể bị **chuột rút tay khi viết**.

My fingers start to hurt from writer's cramp after a few pages.

Ngón tay tôi bắt đầu đau vì **chuột rút tay khi viết** sau vài trang.

You can stretch your hand to avoid writer's cramp when taking notes for a long time.

Bạn có thể căng duỗi tay để tránh **chuột rút tay khi viết** khi ghi chú lâu.

Ever since I switched to typing, I rarely get writer's cramp anymore.

Từ khi tôi chuyển sang đánh máy, tôi hiếm khi bị **chuột rút tay khi viết** nữa.