아무 단어나 입력하세요!

"write out" in Vietnamese

viết đầy đủchép hết

Definition

Ghi lại một cách đầy đủ hoặc chi tiết, đảm bảo bao gồm mọi thứ cần thiết, hoặc chép lại hoàn toàn một đoạn văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'write out' thường dùng khi điền biểu mẫu, danh sách, hoặc hướng dẫn, yêu cầu ghi đầy đủ thông tin. Diễn đạt mức độ chi tiết hơn so với chỉ 'viết'. Đôi khi dùng cho việc chép lại nguyên văn.

Examples

Please write out your full name on the form.

Vui lòng **viết đầy đủ** họ tên của bạn vào biểu mẫu.

She wrote out the shopping list so she wouldn't forget anything.

Cô ấy đã **viết đầy đủ** danh sách mua sắm để không quên gì cả.

The teacher asked the students to write out the poem.

Giáo viên yêu cầu học sinh **chép hết** bài thơ.

Don't just sign your initials—write out your full signature.

Đừng chỉ ký tắt—hãy **viết đầy đủ** chữ ký của bạn.

If you can't remember, just write out whatever comes to mind.

Nếu không nhớ thì cứ **viết ra đầy đủ** bất cứ gì bạn nghĩ đến.

For legal documents, you must write out all amounts in words.

Trong tài liệu pháp lý, bạn phải **viết đầy đủ** tất cả số tiền bằng chữ.