아무 단어나 입력하세요!

"write checks one can't cash" in Vietnamese

hứa suônghứa điều không thể thực hiện

Definition

Đây là khi bạn hứa hoặc nói về điều gì đó mà thực tế bạn không làm được. Thường dùng cho những lời hứa suông hoặc khoe khoang quá mức.

Usage Notes (Vietnamese)

Là thành ngữ dạng nói chuyện thường ngày để chê bai ai đó khoe khoang hoặc hứa quá khả năng. Không liên quan gì đến việc viết séc thật.

Examples

Don't write checks you can't cash.

Đừng **hứa suông** nữa.

He likes to write checks he can't cash when talking about his skills.

Anh ấy thường **hứa suông** khi nói về kỹ năng của mình.

If you keep writing checks you can't cash, people will stop trusting you.

Nếu bạn cứ **hứa suông mãi**, mọi người sẽ không còn tin bạn nữa.

Don't write checks you can't cash just to impress your friends.

Đừng **hứa suông** chỉ để gây ấn tượng với bạn bè.

She tends to write checks she can't cash whenever she promises to finish work early.

Cô ấy thường **hứa suông** mỗi khi hứa sẽ hoàn thành công việc sớm.

Politicians often write checks they can't cash during elections.

Các chính trị gia thường **hứa suông** trong các kỳ tranh cử.