아무 단어나 입력하세요!

"write away for" in Indonesian

meminta melalui surat

Definition

Gửi thư hoặc tin nhắn để yêu cầu thông tin hoặc xin một vật gì đó, như tài liệu quảng cáo hoặc mẫu miễn phí, thường gửi cho một công ty hay tổ chức.

Usage Notes (Indonesian)

'Write away for' là cụm từ khá cổ, hay xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức, như hướng dẫn xin thông tin hoặc tài liệu. Không dùng cho email hay tin nhắn thường ngày.

Examples

You can write away for a free travel guide.

Bạn có thể **gửi thư xin** sách hướng dẫn du lịch miễn phí.

She decided to write away for more information about the course.

Cô ấy quyết định **gửi thư xin** thêm thông tin về khóa học.

If you want to join, just write away for an application form.

Nếu bạn muốn tham gia, chỉ cần **gửi thư xin** mẫu đăng ký.

Back in the day, people would write away for catalogs instead of Googling everything.

Ngày xưa, thay vì lên Google, người ta thường **gửi thư xin** sách giới thiệu sản phẩm.

I used to write away for cool stickers from cereal boxes as a kid.

Hồi nhỏ, tôi thường **gửi thư xin** hình dán dễ thương từ hộp ngũ cốc.

They still let you write away for promotional material these days, but most people just download online.

Ngày nay bạn vẫn có thể **gửi thư xin** tài liệu quảng cáo, nhưng đa số chỉ tải về online.