아무 단어나 입력하세요!

"wrinkly" in Vietnamese

nhăn nheonhiều nếp nhăn

Definition

Có nhiều nếp nhăn nhỏ, thường do tuổi tác hoặc do bị đè ép, gấp lại. Thường dùng để mô tả da hoặc vải.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thông thường, hay đi với từ 'da', 'mặt', 'tay'. Dùng với đồ vật thì trung tính hoặc tích cực, với người thì cần nói nhẹ nhàng để tránh gây hiểu lầm. Liên quan từ: 'wrinkle', 'wrinkled'.

Examples

My hands are wrinkly after washing dishes.

Sau khi rửa chén, tay tôi trở nên **nhăn nheo**.

The old shirt looks wrinkly.

Chiếc áo sơ mi cũ trông **nhăn nheo**.

The dog has a wrinkly face.

Con chó có khuôn mặt **nhăn nheo**.

After spending the day in the sun, he noticed how wrinkly his skin looked.

Sau cả ngày ngoài nắng, anh ấy nhận ra làn da mình trông thật **nhăn nheo**.

Those wrinkly old photographs bring back a lot of memories.

Những tấm ảnh cũ **nhăn nheo** đó gợi lại biết bao kỷ niệm.

Grandpa’s hands are big and wrinkly, but very gentle.

Bàn tay của ông thật to và **nhăn nheo**, nhưng rất dịu dàng.