아무 단어나 입력하세요!

"wrinkle up" in Vietnamese

nhăn lạinhăn nheo

Definition

Làm xuất hiện những nếp gấp nhỏ trên bề mặt, thường là da hoặc vải, thường do bóp, cau mày hoặc vận động cơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu nói về khuôn mặt ('wrinkle up your face'). Đôi khi dùng cho vải vóc. Hay đi kèm dạng bị động hoặc phản xạ. Chỉ quá trình hoặc hành động, không phải tình trạng dài lâu.

Examples

He always wrinkles up his nose when he smells something bad.

Anh ấy luôn **nhăn** mũi khi ngửi thấy mùi khó chịu.

The old shirt wrinkled up after being washed.

Chiếc áo cũ đã **nhăn lại** sau khi giặt.

My eyes wrinkle up when I laugh.

Mỗi khi cười, mắt tôi lại **nhăn lại**.

Her face wrinkled up in confusion when she read the message.

Khuôn mặt cô ấy **nhăn lại** vì khó hiểu khi đọc tin nhắn.

"Don't wrinkle up your face like that," mom said, laughing.

"Đừng có **nhăn** mặt như thế," mẹ cười nói.

His shirt wrinkled up in his suitcase during the long flight.

Áo sơ mi của anh ấy đã **nhăn lại** trong vali suốt chuyến bay dài.