아무 단어나 입력하세요!

"wringing" in Vietnamese

vắtvặn

Definition

Hành động vắt hoặc vặn mạnh một vật để loại bỏ nước, hoặc siết chặt hai tay vì lo lắng hoặc căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

'wringing out a towel' nghĩa là vắt khăn ướt; 'wringing his hands with worry' là cử chỉ lo lắng siết hai tay. Không nhầm lẫn với 'ringing' là tiếng chuông.

Examples

She is wringing the wet towel over the sink.

Cô ấy đang **vắt** khăn ướt trên bồn rửa.

He kept wringing his hands during the interview.

Anh ấy cứ **vò** tay lo lắng trong suốt buổi phỏng vấn.

My shirt is soaked; I'll start wringing it out.

Áo của tôi bị ướt sũng; tôi sẽ bắt đầu **vắt** nó ra.

You won’t get all the water out without wringing it tightly.

Bạn sẽ không làm hết nước ra nếu không **vắt** thật chặt.

She sat in silence, wringing her hands nervously.

Cô ấy ngồi im lặng, lo lắng **vò** tay.

After wringing the mop, it was finally dry enough to use again.

Sau khi **vắt**, cây lau nhà đã đủ khô để dùng tiếp.