아무 단어나 입력하세요!

"wring from" in Vietnamese

ép lấybắt buộc lấy

Definition

Dùng áp lực, đe dọa hoặc kiên trì để buộc ai đó phải đưa ra thông tin, sự giúp đỡ hoặc tiền bạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này chỉ dùng khi người kia miễn cưỡng. Thường đi với các từ như 'confession', 'information', 'apology'. Không dùng cho nghĩa vật lý như vắt, vặn.

Examples

It took hours to wring from him the truth about what happened.

Phải mất hàng giờ để **ép lấy** sự thật từ anh ấy về chuyện đã xảy ra.

She managed to wring from her boss a day off.

Cô ấy đã **ép lấy** được một ngày nghỉ từ sếp của mình.

The reporter tried to wring from the witness more details.

Phóng viên đã cố gắng **ép lấy** thêm chi tiết từ nhân chứng.

The confession was finally wrung from him after hours of questioning.

Lời thú nhận cuối cùng cũng đã được **ép lấy** sau nhiều giờ thẩm vấn.

It was impossible to wring from the company any compensation for the delay.

Không thể nào **ép lấy** được bất kỳ khoản bồi thường nào từ công ty vì sự chậm trễ.

No matter what I did, I couldn’t wring from them a simple apology.

Dù làm gì, tôi cũng không thể **ép lấy** được một lời xin lỗi đơn giản từ họ.