아무 단어나 입력하세요!

"wretches" in Vietnamese

kẻ khốn khổngười bất hạnh

Definition

Những người rất bất hạnh, đau khổ hoặc sống trong cảnh khốn cùng, thường bị coi thường hoặc thương hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay đi với các cụm như “những kẻ khốn khổ”, “kẻ bất hạnh.”

Examples

The king showed no mercy to the wretches in the dungeon.

Nhà vua không hề khoan hồng đối với những **kẻ khốn khổ** trong ngục tối.

Many wretches begged for food during the famine.

Nhiều **kẻ khốn khổ** đã cầu xin thức ăn trong nạn đói.

They rescued the poor wretches from the icy river.

Họ đã cứu những **kẻ khốn khổ** đáng thương khỏi dòng sông băng giá.

"Those poor wretches never had a chance," she whispered sadly.

"Những **kẻ khốn khổ** tội nghiệp ấy chưa bao giờ có cơ hội," cô thì thầm buồn bã.

The revolution promised a better life for the wretches living on the streets.

Cuộc cách mạng hứa hẹn một cuộc sống tốt đẹp hơn cho những **kẻ khốn khổ** sống trên đường phố.

He called the thieves nothing but wretches, filled with bitterness.

Anh ta gọi những tên trộm chỉ là những **kẻ khốn khổ**, đầy cay đắng.