아무 단어나 입력하세요!

"wrestling" in Vietnamese

đấu vật

Definition

Đấu vật là môn thể thao hoặc hình thức giải trí trong đó hai người dùng sức giữ, vật hoặc đè đối phương xuống. Có thể chỉ cả đấu vật thể thao lẫn các chương trình biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'đấu vật chuyên nghiệp', 'đội đấu vật trường' thường dùng trong các cụm từ. Khi không rõ ngữ cảnh, có thể ám chỉ chương trình biểu diễn như WWE.

Examples

My brother watches wrestling every weekend.

Anh trai tôi xem **đấu vật** vào mỗi cuối tuần.

She joined the school wrestling team this year.

Cô ấy đã tham gia đội **đấu vật** của trường năm nay.

The wrestling match starts at seven.

Trận **đấu vật** sẽ bắt đầu lúc bảy giờ.

I used to be really into wrestling when I was a kid.

Khi còn bé, tôi rất mê **đấu vật**.

He's been training in wrestling since middle school.

Anh ấy đã tập **đấu vật** từ khi học cấp hai.

To be honest, I can't tell if this wrestling show is serious or just for fun.

Thật ra, tôi không biết chương trình **đấu vật** này có nghiêm túc hay chỉ để giải trí.