아무 단어나 입력하세요!

"wrenching" in Vietnamese

đau lòngđau đớnvặn mạnh (về thể chất)

Definition

Từ này diễn tả cảm giác đau khổ, buồn bã hoặc gây ra tổn thương mạnh về mặt cảm xúc. Ngoài ra còn có nghĩa là vặn, xoắn một vật gì đó rất mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả nỗi đau tinh thần, như trong 'wrenching decision', 'wrenching story'. Dạng thể chất ít dùng hơn.

Examples

The movie had a wrenching ending that made everyone cry.

Bộ phim có một cái kết **đau lòng** khiến mọi người đều khóc.

She made a wrenching decision to leave her hometown.

Cô ấy đã đưa ra quyết định **đau lòng** khi rời quê nhà.

His sudden death was wrenching for the whole family.

Cái chết đột ngột của anh ấy là một nỗi đau **đau lòng** đối với cả gia đình.

Listening to her story was truly wrenching—I couldn't stop thinking about it.

Nghe câu chuyện của cô ấy thật sự **đau lòng**—Tôi không thể ngừng nghĩ về nó.

It was a wrenching moment when he said goodbye to his childhood friend.

Đó là một khoảnh khắc **đau lòng** khi anh ấy nói lời tạm biệt với người bạn thời thơ ấu.

She twisted her ankle, wrenching it badly during the game.

Cô ấy bị **vặn mạnh** mắt cá chân trong lúc thi đấu.