아무 단어나 입력하세요!

"wrecks" in Vietnamese

đống đổ nátxác (tàu, xe, máy bay...)

Definition

'Wrecks' dùng để chỉ phần còn lại của các vật thể đã bị hư hại hoặc phá huỷ nặng, như ô tô, tàu thuyền, hay toà nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wrecks' thường dùng cho xe, tàu bị tai nạn hoặc vật thể cổ bị phá huỷ (ví dụ: 'shipwrecks'). Đôi khi ám chỉ người kiệt quệ thể chất hoặc tinh thần.

Examples

The divers explored old ship wrecks on the ocean floor.

Các thợ lặn khám phá những **xác** tàu cổ dưới đáy đại dương.

Several car wrecks were cleared from the highway after the storm.

Sau cơn bão, nhiều **xác** xe hơi đã được dọn khỏi đường cao tốc.

People visited the museum to see ancient train wrecks.

Mọi người đến bảo tàng để xem **xác** tàu lửa cổ.

He loves diving for treasure in sunken wrecks.

Anh ấy thích lặn tìm kho báu trong những **xác** tàu chìm.

After the tornado, the street looked like a row of twisted wrecks.

Sau cơn lốc, con phố trông như một dãy **xác** méo mó.

Some wrecks attract tourists because of their mysterious stories.

Một số **xác** thu hút du khách nhờ câu chuyện bí ẩn của chúng.