아무 단어나 입력하세요!

"wreaked" in Vietnamese

gây ragây (tác hại, phá hoại)

Definition

Gây ra điều gì đó xấu như phá hoại, thiệt hại lớn hoặc hỗn loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gây ra' thường xuất hiện với các từ chỉ hậu quả tiêu cực như 'tác hại', 'tàn phá', 'hỗn loạn'. Hầu như không dùng cho kết quả tích cực.

Examples

The storm wreaked severe damage on the village.

Cơn bão đã **gây ra thiệt hại nghiêm trọng** cho ngôi làng.

The computer virus wreaked chaos in the company systems.

Virus máy tính đã **gây ra hỗn loạn** trong hệ thống công ty.

The accident wreaked harm on many families.

Vụ tai nạn đã **gây hại** cho nhiều gia đình.

That flood last year wreaked havoc on the whole region.

Trận lũ năm ngoái đã **gây ra tàn phá nghiêm trọng** khắp vùng.

Rumors wreaked a lot of trouble between friends at school.

Tin đồn đã **gây ra nhiều rắc rối** giữa các bạn ở trường.

The hackers wreaked destruction on the site's security.

Tin tặc đã **phá hoại** hệ thống bảo mật của trang web.