아무 단어나 입력하세요!

"wreak havoc" in Vietnamese

gây ra hỗn loạngây thiệt hại nghiêm trọng

Definition

Gây ra nhiều thiệt hại, sự hỗn loạn hoặc làm mọi thứ trở nên rối ren ở một nơi hay trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thường dùng trong tin tức, nói về thiên tai, dịch bệnh, hoặc thay đổi gây rối loạn lớn. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc trang trọng.

Examples

The storm wreaked havoc on the city last night.

Cơn bão đêm qua đã **gây ra hỗn loạn** ở thành phố.

If not controlled, the virus could wreak havoc across the country.

Nếu không kiểm soát, virus có thể **gây ra hỗn loạn** trên toàn quốc.

Too much rain can wreak havoc on the crops.

Quá nhiều mưa có thể **gây hại nghiêm trọng** cho mùa màng.

When the power went out, it wreaked havoc at the airport.

Khi mất điện, sân bay đã **trở nên hỗn loạn**.

Social media rumors can wreak havoc during a crisis.

Tin đồn trên mạng xã hội có thể **gây ra hỗn loạn** khi xảy ra khủng hoảng.

The kids absolutely wreaked havoc in the living room—what a mess!

Lũ trẻ đã **làm rối tung** phòng khách—thật là một mớ hỗn độn!