"wray" in Vietnamese
Wray
Definition
"Wray" là một họ tiếng Anh hiếm gặp, đôi khi cũng là tên địa danh. Từ này không dùng như một từ thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Nên viết hoa "Wray" vì đây là tên riêng (họ hoặc địa danh). Không dùng như từ phổ thông.
Examples
Wray is my last name.
**Wray** là họ của tôi.
They visited the village of Wray.
Họ đã đến thăm làng **Wray**.
Mr. Wray is my teacher.
Thầy **Wray** là giáo viên của tôi.
Have you heard of Wray Castle in England?
Bạn đã nghe nói về Lâu đài **Wray** ở Anh chưa?
There's a famous scientist named Wray.
Có một nhà khoa học nổi tiếng tên là **Wray**.
"Wray" isn't a common first name, but you might see it as a last name or on a map.
"**Wray**" không phải là tên riêng phổ biến, nhưng bạn có thể thấy nó là họ hoặc tên địa danh.