아무 단어나 입력하세요!

"wrapped up" in Vietnamese

kết thúcmặc ấmmải mê (vào cái gì đó)

Definition

‘Wrapped up’ có nghĩa là kết thúc một việc, mặc ấm hoặc bị cuốn vào một việc gì đó, tuỳ theo ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật. 'Wrapped up' thường dùng nói một việc đã hoàn tất ('The meeting is wrapped up'), mặc ấm ('She is all wrapped up'), hoặc đắm chìm trong một việc gì đó ('He's wrapped up in work'). Nghĩa sẽ thay đổi tuỳ ngữ cảnh.

Examples

The meeting is wrapped up now.

Cuộc họp đã **kết thúc** rồi.

She is wrapped up in a big coat because it's cold.

Cô ấy **mặc ấm** trong chiếc áo khoác to vì trời lạnh.

He is wrapped up in his homework.

Cậu ấy đang **mải mê** làm bài tập về nhà.

We're all wrapped up here, so let's go get dinner.

Chúng ta ở đây đã **xong việc** rồi, đi ăn tối thôi nào.

I got so wrapped up in the movie that I forgot to call you back.

Tôi **mải mê** xem phim quá nên quên gọi lại cho bạn.

Make sure the kids are wrapped up before they go outside.

Nhớ **mặc ấm** cho bọn trẻ trước khi ra ngoài.