아무 단어나 입력하세요!

"wrap" in Vietnamese

góibọcquấn

Definition

Dùng giấy, vải hoặc vật liệu khác để bao, bọc hoặc quấn một vật gì đó, thường để bảo vệ hoặc làm quà tặng. Cũng dùng khi nói đã hoàn thành việc quay phim hay ghi âm.

Usage Notes (Vietnamese)

'wrap a gift', 'wrap it in paper', 'wrap a blanket around yourself' là những cách dùng phổ biến. 'That's a wrap' chỉ việc đã hoàn thành. Không nhầm lẫn với 'rap'.

Examples

Please wrap the gift in red paper.

Làm ơn **gói** món quà này bằng giấy màu đỏ.

She wrapped a scarf around her neck.

Cô ấy **quấn** khăn quanh cổ.

We wrapped the sandwiches for lunch.

Chúng tôi đã **bọc** bánh mì cho bữa trưa.

It was freezing, so I wrapped myself in a blanket.

Trời lạnh quá nên tôi **quấn** mình trong chăn.

Let's wrap this up and go home.

Chúng ta hãy **kết thúc** chuyện này và về nhà.

After twelve hours on set, they finally said, "That's a wrap."

Sau mười hai tiếng quay phim, họ cuối cùng nói, "**Xong** rồi."