아무 단어나 입력하세요!

"wraith" in Vietnamese

bóng mahồn ma (văn học, cổ xưa)

Definition

“Wraith” là một hồn ma, thường xuất hiện ngay trước hoặc sau khi ai đó chết. Từ này mô tả thứ gì đó mờ nhạt, huyền bí và đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện ma, kinh dị hoặc văn học cổ điển, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Mạnh hơn 'bóng', bí ẩn hơn 'ma'.

Examples

The story describes a wraith haunting the castle at night.

Câu chuyện kể về một **bóng ma** lảng vảng trong toà lâu đài vào ban đêm.

People say they saw a wraith in the old house.

Người ta nói họ đã nhìn thấy một **bóng ma** trong ngôi nhà cũ.

A wraith is believed to appear before someone dies.

Người ta tin rằng một **bóng ma** sẽ xuất hiện trước khi ai đó chết.

The villagers feared the wraith in the forest.

Dân làng sợ **hồn ma** trong khu rừng.

He looked like a wraith after months of illness.

Sau nhiều tháng bệnh tật, anh ấy trông như một **bóng ma**.

A sudden cold wind made her feel as if a wraith had passed by.

Một cơn gió lạnh bất chợt khiến cô cảm thấy như có một **hồn ma** vừa lướt qua.