아무 단어나 입력하세요!

"wrack" in Vietnamese

tàn phálàm đau đớn

Definition

Gây ra sự phá hủy nghiêm trọng hoặc làm ai đó đau đớn cả thể xác lẫn tinh thần. Đôi khi cũng chỉ rong biển dạt vào bờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trang trọng, hiếm xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Dùng nhiều trong thành ngữ như 'wrack and ruin' (hoàn toàn đổ nát) hoặc 'wracked with pain' (vô cùng đau đớn). Dễ bị nhầm với 'rack'.

Examples

The storm wracked the small village by the sea.

Cơn bão đã **tàn phá** ngôi làng nhỏ ven biển.

She was wracked with guilt after lying to her friend.

Cô ấy **dằn vặt** vì cảm giác tội lỗi sau khi nói dối bạn mình.

His body was wracked by pain after the accident.

Cơ thể anh ấy **đau đớn** sau vụ tai nạn.

Everything he owned was left in wrack and ruin after the fire.

Sau vụ cháy, mọi thứ anh ta sở hữu đều chìm trong **tàn phá** và tiêu điều.

She felt her nerves wrack as she waited for the exam results.

Chờ kết quả thi, cô ấy cảm thấy thần kinh mình **căng thẳng**.

After months of stress, his mind felt completely wracked.

Sau nhiều tháng căng thẳng, đầu óc anh ấy cảm thấy hoàn toàn **kiệt quệ**.