아무 단어나 입력하세요!

"wowed" in Vietnamese

làm kinh ngạclàm ấn tượng mạnh

Definition

Làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc rất ấn tượng đến mức họ không giấu được sự thán phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong trường hợp ai đó rất bất ngờ hoặc ấn tượng mạnh. 'was wowed by' nghĩa là bị ấn tượng bởi điều gì đó.

Examples

The audience was wowed by her singing.

Khán giả đã **bị ấn tượng mạnh** bởi giọng hát của cô ấy.

The magician wowed the kids with his tricks.

Ảo thuật gia đã **làm kinh ngạc** bọn trẻ bằng các trò ảo thuật.

His cooking really wowed everyone at the party.

Món ăn của anh ấy thực sự đã **làm mọi người ấn tượng** tại bữa tiệc.

She totally wowed her teachers with that science project.

Cô ấy đã **khiến** thầy cô **kinh ngạc** với dự án khoa học đó.

We were all wowed by the fireworks last night.

Tất cả chúng tôi đều **bị ấn tượng mạnh** bởi màn pháo hoa tối qua.

That new phone's camera really wowed me!

Camera của chiếc điện thoại mới đó thực sự đã **làm tôi kinh ngạc**!