"wouldn't you say" in Vietnamese
Definition
Đây là một cụm từ dùng trong hội thoại để hỏi sự đồng ý hoặc xác nhận sau khi đưa ra ý kiến, tương tự như 'bạn có nghĩ vậy không?'.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày, thường đặt cuối câu: 'Trời đẹp quá, bạn có nghĩ vậy không?'. Dùng để gợi sự đồng ý.
Examples
It's a beautiful day, wouldn't you say?
Hôm nay thật đẹp trời, **bạn có nghĩ vậy không**?
This cake tastes amazing, wouldn't you say?
Bánh này ngon tuyệt, **bạn có nghĩ vậy không**?
He's quite talented, wouldn't you say?
Anh ấy rất tài năng, **đúng không**?
The two of them make a good team, wouldn't you say?
Họ là một đội tuyệt vời, **bạn có nghĩ vậy không**?
That movie was pretty intense, wouldn't you say?
Bộ phim đó khá kịch tính, **bạn có nghĩ vậy không**?
We've earned a break after all that work, wouldn't you say?
Sau bao nhiêu việc, chúng ta xứng đáng nghỉ ngơi chút, **đúng không**?