"wouldn't you know" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật để nhấn mạnh điều gì đó xảy ra đúng như dự đoán, thường theo kiểu mỉa mai hoặc bất ngờ, nhất là khi gặp điều không thuận lợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hội thoại thân mật, hay đứng đầu câu khi kể một việc không mong muốn hoặc bất ngờ; không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Wouldn't you know, the bus left just as I arrived.
**Có phải không chứ**, xe buýt vừa rời đi khi tôi vừa đến.
I forgot my keys and, wouldn't you know, the door locked behind me.
Tôi quên chìa khóa và, **có phải không chứ**, cửa lại tự khóa phía sau tôi.
Wouldn't you know, it started raining when we left the house.
**Thế mà lại**, vừa ra khỏi nhà thì trời đổ mưa.
I finally had a free afternoon, and wouldn't you know, my internet stopped working.
Cuối cùng cũng được chiều rảnh, thì **có phải không chứ**, mạng lại mất.
We were looking for parking for an hour, and wouldn't you know, the moment we gave up, a spot opened.
Chúng tôi tìm chỗ đỗ xe cả tiếng, và **có phải không chứ**, vừa bỏ cuộc thì có chỗ trống ngay.
I told everyone not to spill anything, and wouldn't you know, I was the one who knocked over my drink.
Tôi căn dặn mọi người đừng làm đổ gì, và **có phải không chứ**, chính tôi lại làm đổ nước uống của mình.