아무 단어나 입력하세요!

"wouldn't know" in Vietnamese

không biếtkhông rõ

Definition

Diễn đạt rằng bạn không có kiến thức hoặc kinh nghiệm về vấn đề nào đó khi được hỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp thân mật, thường để từ chối trả lời một cách lịch sự hoặc thể hiện bạn không liên quan.

Examples

I wouldn't know the answer to that question.

Câu hỏi đó, tôi **không biết** câu trả lời.

Sorry, I wouldn't know where he is now.

Xin lỗi, tôi **không biết** anh ấy đang ở đâu.

She asked me about cars, but I wouldn't know.

Cô ấy hỏi tôi về xe ô tô, nhưng tôi **không biết**.

Honestly, I wouldn't know—I've never tried sushi.

Thật sự, tôi **không biết**—tôi chưa từng ăn sushi.

How was the concert? I wouldn't know, I didn't go.

Buổi hòa nhạc thế nào? Tôi **không biết**, tôi không đi.

If you want advice about investing, talk to someone else—I wouldn't know the first thing.

Nếu bạn muốn xin lời khuyên về đầu tư, hãy hỏi ai đó khác—tôi **không biết** chút gì.