"wouldn't count on it" in Vietnamese
Definition
Được dùng để nói với ai đó rằng điều gì đó khó xảy ra hoặc không nên trông đợi vào điều đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong giao tiếp thân mật, thường để nhẹ nhàng nghi ngờ hoặc phủ nhận kỳ vọng của người khác. Tương đương với 'đừng hy vọng quá'.
Examples
If you're hoping for sunshine tomorrow, I wouldn't count on it.
Nếu bạn đang hy vọng ngày mai trời nắng, tôi **đừng trông chờ vào điều đó**.
He said he might come, but I wouldn't count on it.
Anh ấy nói có thể sẽ đến, nhưng tôi **đừng trông chờ vào điều đó**.
Will the bus be on time? I wouldn't count on it.
Xe buýt sẽ đến đúng giờ à? Tôi **đừng trông chờ vào điều đó**.
You think your meeting will end early? I wouldn't count on it with that boss.
Bạn nghĩ cuộc họp sẽ kết thúc sớm à? Tôi **đừng trông chờ vào điều đó** với sếp đó.
They promise to fix it today, but I wouldn't count on it if I were you.
Họ hứa sẽ sửa hôm nay, nhưng nếu là tôi thì tôi **đừng trông chờ vào điều đó**.
If you're expecting a quick answer from him, I wouldn't count on it.
Nếu bạn đang mong đợi câu trả lời nhanh từ anh ấy, tôi **đừng trông chờ vào điều đó**.