아무 단어나 입력하세요!

"would not be seen dead" in Vietnamese

không đời nàothà chết cũng không

Definition

Diễn tả việc ai đó cực kỳ không thích, xấu hổ hoặc ghét điều gì đến mức không bao giờ làm, kể cả có chuyện gì xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói này mang tính thân mật, thường dùng để hài hước hoặc nhấn mạnh sự từ chối mạnh mẽ. Thường theo sau là động từ dạng 'V-ing'. Không nên dùng theo nghĩa đen.

Examples

I would not be seen dead in that pink hat.

Tôi **không đời nào** đội cái mũ màu hồng đó đâu.

She would not be seen dead eating fast food.

Cô ấy **không đời nào** ăn đồ ăn nhanh.

My dad would not be seen dead at a pop concert.

Bố tôi **không bao giờ** tới buổi hòa nhạc nhạc pop.

He would not be seen dead shopping at that old mall.

Anh ấy **không đời nào** mua sắm ở cái trung tâm thương mại cũ đó.

Trust me, you would not be seen dead wearing socks with sandals.

Tin tôi đi, bạn **không bao giờ** nên mang tất với dép sandal đâu.

My friends would not be seen dead at that cheesy nightclub downtown.

Bạn bè tôi **không bao giờ** đến cái hộp đêm quê mùa ở trung tâm thành phố đó đâu.