아무 단어나 입력하세요!

"worth your salt" in Vietnamese

xứng đángcó năng lựclàm việc tốt

Definition

Nếu ai đó 'xứng đáng', tức là họ làm việc giỏi và đáng được tôn trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc để nói về người thực sự có năng lực hoặc tận tâm. Hay gặp dưới dạng: 'bác sĩ xứng đáng...', 'quản lý có năng lực...'. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Any teacher worth your salt cares about their students.

Bất kỳ giáo viên nào **xứng đáng** đều quan tâm đến học sinh của mình.

A doctor worth your salt would not ignore these symptoms.

Một bác sĩ **xứng đáng** sẽ không bỏ qua những triệu chứng này.

No chef worth your salt uses old ingredients.

Không đầu bếp **xứng đáng** nào lại dùng nguyên liệu cũ.

If he’s worth your salt as a friend, he’ll help you when you’re in trouble.

Nếu anh ấy là người bạn **xứng đáng**, anh ấy sẽ giúp bạn khi gặp khó khăn.

No manager worth your salt lets the team down like that.

Không quản lý nào **xứng đáng** lại khiến đội của mình thất vọng như vậy.

She proved she’s worth your salt by solving the problem in minutes.

Cô ấy đã chứng minh mình **xứng đáng** khi giải quyết vấn đề chỉ trong vài phút.