아무 단어나 입력하세요!

"worshipping" in Vietnamese

thờ cúngtôn sùng

Definition

Thể hiện sự tôn kính, yêu mến sâu sắc đối với thần linh hoặc điều gì linh thiêng; cũng có thể chỉ sự ngưỡng mộ ai đó/thứ gì một cách mãnh liệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tôn giáo như 'worshipping God', nhưng cũng có thể dùng hình tượng như 'worshipping celebrities'. Chỉ hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại.

Examples

They are worshipping in the temple.

Họ đang **thờ cúng** trong đền.

Many people are worshipping different gods.

Nhiều người đang **thờ cúng** các vị thần khác nhau.

The villagers were worshipping the rising sun.

Dân làng đã **thờ cúng** mặt trời mọc.

Some fans act like they're worshipping their favorite pop stars.

Một số fan hành động như thể họ đang **tôn sùng** thần tượng của mình.

He spends all his time worshipping money instead of enjoying life.

Anh ấy dành hết thời gian để **tôn sùng** tiền bạc thay vì tận hưởng cuộc sống.

"Are you worshipping your phone again?" she joked.

"Em lại đang **thờ** điện thoại à?" cô ấy đùa.