아무 단어나 입력하세요!

"worshippers" in Vietnamese

tín đồngười thờ cúng

Definition

Những người bày tỏ sự tôn kính hoặc sùng bái đối với thần linh bằng cách tham gia cầu nguyện hoặc nghi lễ tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tín đồ' ám chỉ người đến tham dự các buổi lễ tôn giáo, khác với 'giáo sĩ' là người dẫn dắt nghi lễ. Dùng nhiều ở dạng số nhiều.

Examples

The worshippers prayed quietly inside the temple.

Những **tín đồ** lặng lẽ cầu nguyện bên trong đền.

The church was full of worshippers on Sunday.

Nhà thờ đầy **tín đồ** vào Chủ nhật.

Mosques welcome worshippers of all ages.

Các nhà thờ Hồi giáo chào đón **tín đồ** ở mọi lứa tuổi.

Before sunrise, hundreds of worshippers gathered for the ritual.

Hàng trăm **tín đồ** tụ họp làm nghi lễ trước khi mặt trời mọc.

The festival draws worshippers from distant towns every year.

Lễ hội này mỗi năm thu hút **tín đồ** từ các thị trấn xa xôi.

Not all worshippers follow the same customs at the shrine.

Không phải tất cả **tín đồ** đều theo phong tục giống nhau tại đền thờ.