아무 단어나 입력하세요!

"worshiped" in Vietnamese

thờ phụngtôn thờ

Definition

Bày tỏ sự tôn kính, yêu mến hoặc lòng thành kính sâu sắc với thần linh, người hoặc vật nào đó, thường thông qua hành động tôn giáo hoặc sự ngưỡng mộ mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

“Thờ phụng” hay dùng trong tôn giáo, còn “tôn thờ” có thể chỉ sự ngưỡng mộ lớn. Không dùng cho cảm xúc thông thường như “thích”; mức độ mạnh hơn nhiều.

Examples

People in ancient times worshiped many gods.

Người xưa **thờ phụng** nhiều vị thần khác nhau.

She worshiped her grandmother for her kindness.

Cô ấy **tôn thờ** bà ngoại vì bà rất nhân hậu.

They worshiped every Sunday at the church.

Họ **thờ phụng** mỗi Chủ nhật tại nhà thờ.

In that culture, the sun was worshiped as the giver of life.

Trong nền văn hóa đó, mặt trời được **tôn thờ** là nguồn sống.

He worshiped celebrities and tried to dress just like them.

Anh ấy **tôn thờ** các ngôi sao và cố gắng ăn mặc giống họ.

By the festival's end, everyone felt like the band had been worshiped on stage.

Đến cuối lễ hội, mọi người cảm giác ban nhạc đã được **tôn thờ** trên sân khấu.