아무 단어나 입력하세요!

"worser" in Vietnamese

worser (sai ngữ pháp, không đúng chuẩn)

Definition

'Worser' là dạng sai ngữ pháp của 'worse', đôi khi xuất hiện trong văn nói hoặc trong văn học cũ nhưng không dùng trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng 'worser' trong bất kỳ trường hợp nào, cần luôn dùng 'worse'. Đôi khi chỉ xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc để đùa.

Examples

This problem is getting worser every day.

Vấn đề này ngày càng **worser** mỗi ngày.

He said his grades were worser than last year.

Anh ấy nói điểm của mình **worser** hơn năm ngoái.

Is your cold getting worser?

Cảm lạnh của bạn có đang **worser** đi không?

People sometimes say worser as a joke, but it's wrong.

Người ta đôi khi nói **worser** cho vui, nhưng đó là sai.

Shakespeare used worser in his plays, but nobody uses it now.

Shakespeare từng dùng **worser** trong tác phẩm của mình, nhưng giờ không ai dùng nữa.

It might sound funny to say worser, but your teacher won't approve!

Nói **worser** nghe có thể buồn cười, nhưng giáo viên của bạn sẽ không chấp nhận đâu!