"worsen" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc chất lượng, tình trạng hoặc tình huống trở nên tệ hơn, hoặc làm cho một cái gì đó trở nên tệ hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc trung tính liên quan đến sức khỏe, thời tiết, tình huống hoặc mối quan hệ. Hay đi kèm cụm như 'làm trầm trọng vấn đề', 'triệu chứng xấu đi'. Hạn chế dùng cho con người; lời nói hàng ngày thường dùng 'trở nên tệ hơn'.
Examples
If you scratch the wound, it might worsen.
Nếu bạn gãi vết thương, nó có thể **trở nên tệ hơn**.
His condition began to worsen overnight.
Tình trạng của anh ấy bắt đầu **trở nên tệ hơn** vào ban đêm.
Pollution will worsen if we do nothing.
Nếu chúng ta không làm gì, ô nhiễm sẽ **trở nên tệ hơn**.
Don't say anything—you'll only worsen the argument!
Đừng nói gì—bạn sẽ chỉ **làm tệ hơn** cuộc cãi vã mà thôi!
The weather is expected to worsen later this evening.
Thời tiết dự kiến sẽ **trở nên tệ hơn** vào tối nay.
Their relationship seems to worsen every time they argue.
Có vẻ như mỗi lần họ cãi nhau, mối quan hệ của họ lại **tệ hơn**.