아무 단어나 입력하세요!

"worry about" in Vietnamese

lo lắng về

Definition

Cảm thấy lo lắng hoặc bất an về điều gì đó có thể xảy ra hoặc đang xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đừng lo lắng về điều đó' dùng để an ủi người khác. Thường đi với chủ đề như tiền bạc, bạn bè, gia đình. Không trang trọng, dùng hàng ngày.

Examples

Don't worry about your homework. I'll help you.

Đừng **lo lắng về** bài tập về nhà. Tớ sẽ giúp bạn.

I always worry about my family when they travel.

Tôi luôn **lo lắng về** gia đình mỗi khi họ đi xa.

Try not to worry about things you can't change.

Đừng cố **lo lắng về** những điều bạn không thể thay đổi.

People worry about money all the time, but it's not everything.

Mọi người **lo lắng về** tiền bạc suốt, nhưng nó không phải là tất cả.

If you're late, don't worry about it. Just text me.

Nếu bạn đến muộn thì **đừng lo lắng về** nó. Chỉ cần nhắn cho tôi.

There's nothing to worry about—everything went well.

Không có gì để **lo lắng về**—mọi chuyện đều ổn.