아무 단어나 입력하세요!

"worrier" in Vietnamese

người hay lo lắng

Definition

Người thường xuyên cảm thấy lo lắng hoặc dễ lo sợ về mọi việc, thậm chí khi không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc tự nhận, thường dùng trong giao tiếp thân mật. Đừng nhầm với 'warrior' (chiến binh).

Examples

My sister is a worrier and always thinks something will go wrong.

Chị tôi là một **người hay lo lắng** và lúc nào cũng nghĩ rằng mọi việc sẽ có vấn đề.

He's a real worrier about his health.

Anh ấy thực sự là một **người hay lo lắng** về sức khỏe của mình.

Are you a worrier, or do you stay calm?

Bạn là **người hay lo lắng** hay giữ được bình tĩnh?

I'm not just a worrier—I overthink everything!

Tôi không chỉ là một **người hay lo lắng**—tôi còn suy nghĩ quá mức về mọi thứ!

As a lifelong worrier, I always hope for the best but expect the worst.

Là một **người hay lo lắng** suốt đời, tôi luôn hy vọng điều tốt nhưng vẫn chuẩn bị cho điều xấu.

Don't be such a worrier—it's just a little rain!

Đừng là một **người hay lo lắng** quá—chỉ là mưa nhỏ thôi mà!