아무 단어나 입력하세요!

"wormer" in Vietnamese

thuốc tẩy giun (cho động vật)

Definition

Loại thuốc dùng để tiêu diệt hoặc loại bỏ giun sán cho động vật như chó, mèo, ngựa hoặc gia súc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành thú y, không dùng cho người. Thường gặp trong cụm như 'cho chó uống thuốc tẩy giun', 'thuốc tẩy giun cho ngựa'. Đừng nhầm lẫn với 'giun' (con vật).

Examples

The vet gave the puppy a wormer.

Bác sĩ thú y đã cho chó con uống **thuốc tẩy giun**.

You should give a wormer to your horse every six months.

Bạn nên cho ngựa uống **thuốc tẩy giun** mỗi sáu tháng một lần.

This wormer is safe for both dogs and cats.

Loại **thuốc tẩy giun** này an toàn cho cả chó và mèo.

Have you remembered to pick up some wormer for the sheep today?

Bạn đã nhớ mua **thuốc tẩy giun** cho đàn cừu hôm nay chưa?

I always keep a bottle of wormer in the barn just in case.

Tôi luôn để một chai **thuốc tẩy giun** trong chuồng để phòng khi cần đến.

The farm ran out of wormer, so all the animals had to wait for treatment.

Trang trại đã hết **thuốc tẩy giun**, nên tất cả vật nuôi phải chờ để được điều trị.