아무 단어나 입력하세요!

"worldly" in Vietnamese

trần tụcthế gian

Definition

Liên quan đến những điều vật chất hay thực tế trong cuộc sống, không mang tính tâm linh. Cũng có thể chỉ người từng trải, hiểu biết về đời.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Thể hiện người chú trọng vật chất hoặc từng trải. Đối lập với ‘tâm linh’.

Examples

He has a very worldly attitude and cares little for religion.

Anh ấy có thái độ rất **trần tục** và ít quan tâm đến tôn giáo.

She is worldly and knows how to handle difficult situations.

Cô ấy **thế gian** và biết cách xử lý tình huống khó khăn.

Many people admire his worldly success.

Nhiều người ngưỡng mộ thành công **trần tục** của anh ấy.

Despite all his worldly possessions, he still felt empty inside.

Dù có nhiều **tài sản trần tục**, anh ấy vẫn cảm thấy trống rỗng bên trong.

She gave up her worldly life to become a monk.

Cô ấy đã từ bỏ cuộc sống **trần tục** để đi tu.

He's quite worldly, so nothing really surprises him anymore.

Anh ấy khá **từng trải**, nên không có gì làm anh ấy ngạc nhiên nữa.