"world of difference" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để chỉ sự khác biệt rất lớn giữa hai thứ, như chất lượng, cảm giác hoặc tác động.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật để nhấn mạnh khác biệt lớn hoặc cải thiện rõ rệt. Thường gặp trong cụm 'make a world of difference' hoặc 'there's a world of difference between...'. Không dùng cho sự khác biệt nhỏ.
Examples
Eating breakfast makes a world of difference in how I feel each day.
Ăn sáng tạo ra **sự khác biệt một trời một vực** về cảm giác của tôi mỗi ngày.
There is a world of difference between these two phones.
Giữa hai chiếc điện thoại này có **sự khác biệt một trời một vực**.
A good teacher can make a world of difference for students.
Một giáo viên tốt có thể tạo ra **sự khác biệt một trời một vực** cho học sinh.
Fresh paint made a world of difference in the living room—it's so much brighter now!
Sơn mới đã tạo **sự khác biệt một trời một vực** cho phòng khách—giờ sáng hẳn lên!
Trust me, switching to glasses made a world of difference for my headaches.
Tin tôi đi, chuyển sang đeo kính đã tạo ra **sự khác biệt một trời một vực** cho chứng đau đầu của tôi.
Wow, there's a world of difference between how she acted today and yesterday.
Wow, hôm nay cô ấy cư xử khác với hôm qua **một trời một vực** luôn.