아무 단어나 입력하세요!

"workups" in Vietnamese

xét nghiệm chẩn đoánkiểm tra tổng quát

Definition

Một loạt các xét nghiệm và kiểm tra y tế để chẩn đoán hoặc hiểu rõ vấn đề sức khỏe. Đôi khi cũng dùng để chỉ bất kỳ sự điều tra kỹ lưỡng nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y khoa như 'cardiac workups', 'neurological workups'. Không dùng cho các đánh giá xã hội hay thông thường. Thường xuất hiện ở dạng số nhiều.

Examples

The doctor ordered several workups to find out what was wrong.

Bác sĩ đã chỉ định một số **xét nghiệm chẩn đoán** để tìm ra vấn đề.

Her cancer diagnosis was confirmed after a series of workups.

Chẩn đoán ung thư của cô ấy được xác nhận sau một loạt **xét nghiệm chẩn đoán**.

Children with unexplained symptoms often need multiple workups.

Trẻ em có triệu chứng không rõ nguyên nhân thường cần nhiều **xét nghiệm chẩn đoán**.

"All the workups came back normal, but I still feel off," she said.

"Tất cả **xét nghiệm chẩn đoán** đều bình thường, nhưng tôi vẫn cảm thấy không ổn," cô ấy nói.

After my workups, the specialist ruled out any serious condition.

Sau các **xét nghiệm chẩn đoán**, bác sĩ chuyên khoa đã loại trừ bất kỳ tình trạng nặng nào.

Insurance might not cover all those workups, so ask first.

Bảo hiểm có thể không chi trả hết tất cả những **xét nghiệm chẩn đoán** đó, nên hãy hỏi trước.