아무 단어나 입력하세요!

"workstation" in Vietnamese

trạm làm việcmáy trạm

Definition

Trạm làm việc là bàn hoặc khu vực để làm việc, thường có trang bị máy tính hoặc thiết bị chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến ở văn phòng, công nghệ thông tin hoặc lĩnh vực kỹ thuật. Có thể nói về cả khu vực làm việc và máy tính mạnh mẽ chuyên cho công việc.

Examples

My workstation has a computer and a phone.

**Trạm làm việc** của tôi có một máy tính và một điện thoại.

He cleaned his workstation before leaving the office.

Anh ấy đã dọn sạch **trạm làm việc** của mình trước khi rời văn phòng.

Please do not touch any equipment at my workstation.

Vui lòng không động vào thiết bị ở **trạm làm việc** của tôi.

I switched to a standing workstation for better posture.

Tôi đã chuyển sang **trạm làm việc** đứng để tốt cho tư thế hơn.

Her workstation is always organized, no matter how busy she gets.

**Trạm làm việc** của cô ấy luôn gọn gàng dù bận rộn đến đâu.

The new designer requested a dual-monitor workstation setup.

Nhà thiết kế mới yêu cầu một bộ **trạm làm việc** hai màn hình.