아무 단어나 입력하세요!

"workroom" in Vietnamese

phòng làm việc (thủ công)xưởng nhỏ

Definition

Phòng dùng để làm việc thủ công, sáng tạo, như may vá, làm đồ thủ công, hoặc sửa chữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phòng làm việc' ở đây chỉ dùng cho công việc thủ công, sáng tạo, không phải văn phòng. Cũng có thể gọi là 'xưởng' hay 'studio' trong ngữ cảnh đặc biệt.

Examples

The artist paints in her workroom every day.

Nữ hoạ sĩ vẽ tranh mỗi ngày trong **phòng làm việc** của cô ấy.

My father built a workroom in the garage.

Bố tôi đã xây một **phòng làm việc** ở trong gara.

There are many tools in the workroom.

Có rất nhiều dụng cụ trong **phòng làm việc**.

I love how quiet it is in my workroom when I'm sewing.

Tôi thích sự yên tĩnh trong **phòng làm việc** khi tôi may vá.

Could you bring these boxes to the workroom for me?

Bạn có thể mang những hộp này vào **phòng làm việc** cho tôi không?

The school's workroom is where students build their projects.

**Phòng làm việc** của trường là nơi học sinh làm các dự án của mình.