아무 단어나 입력하세요!

"workforce" in Vietnamese

lực lượng lao động

Definition

Tất cả những người đang làm việc hoặc có thể làm việc trong một công ty, quốc gia hay khu vực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc kinh tế, để chỉ tập thể chứ không phải cá nhân. Có thể đi kèm các tính từ như 'đa dạng', 'có kỹ năng'.

Examples

The company increased its workforce last year.

Công ty đã tăng **lực lượng lao động** của mình năm ngoái.

Our workforce is very diverse.

**Lực lượng lao động** của chúng tôi rất đa dạng.

They are training the workforce for new technology.

Họ đang đào tạo **lực lượng lao động** cho công nghệ mới.

A shrinking workforce is a major challenge for the country’s economy.

Một **lực lượng lao động** thu hẹp là thách thức lớn đối với nền kinh tế quốc gia.

We're looking to add more women to our workforce.

Chúng tôi muốn bổ sung thêm phụ nữ vào **lực lượng lao động**.

The tech industry’s workforce is constantly evolving.

**Lực lượng lao động** của ngành công nghệ luôn thay đổi.