"workbench" in Vietnamese
Definition
Bàn làm việc (cho công việc tay) là một chiếc bàn chắc chắn dùng để xây dựng, sửa chữa hoặc lắp ráp đồ vật bằng tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong xưởng, nhà kho hay phòng thí nghiệm để làm việc thủ công. Không dùng cho bàn văn phòng. Có thể gặp các cụm từ như 'bàn công cụ', 'bàn làm kim loại'.
Examples
He built a new workbench for his tools.
Anh ấy đã làm một **bàn làm việc** mới cho các dụng cụ của mình.
The carpenter's workbench is covered in sawdust.
**Bàn làm việc** của thợ mộc phủ đầy mùn cưa.
Please clean the workbench after you finish.
Làm ơn dọn sạch **bàn làm việc** sau khi xong nhé.
I keep all my supplies organized on the workbench.
Tôi giữ tất cả dụng cụ gọn gàng trên **bàn làm việc**.
His garage looks messy, except for the workbench.
Nhà để xe của anh ấy trông lộn xộn, trừ **bàn làm việc**.
Do you have space on the workbench for another project?
Bạn có chỗ trên **bàn làm việc** cho dự án khác không?