아무 단어나 입력하세요!

"workaholics" in Vietnamese

người nghiện công việc

Definition

Những người làm việc đến mức bị ám ảnh, thường bỏ qua các khía cạnh khác của cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người nghiện công việc' là cách nói không trang trọng, dùng cho cả nam và nữ; chỉ người khó thư giãn hoặc không tách rời được khỏi công việc.

Examples

Some workaholics stay late at the office every night.

Một số **người nghiện công việc** ở lại văn phòng muộn mỗi đêm.

Workaholics often forget to take breaks.

**Người nghiện công việc** thường quên nghỉ giải lao.

Many workaholics find it hard to relax during holidays.

Nhiều **người nghiện công việc** khó thư giãn trong các kỳ nghỉ.

My parents are total workaholics; even on weekends, they're checking emails.

Bố mẹ tôi đúng là **người nghiện công việc**; ngay cả cuối tuần vẫn kiểm tra email.

The company attracts a lot of ambitious workaholics who love a challenge.

Công ty này thu hút rất nhiều **người nghiện công việc** tham vọng, những người thích thử thách.

Not all workaholics want to change—they actually enjoy their busy lifestyle.

Không phải tất cả **người nghiện công việc** đều muốn thay đổi—họ thực sự thích lối sống bận rộn đó.